THÔNG TIN TIỂU LUẬN
- Trường: Đại học Luật Hà Nội
- Định dạng: WORD
- Số trang: 43 trang (cả bìa)
- Năm: 2024 / Mã số: B0080.
XEM TRƯỚC NỘI DUNG
![[Tiểu luận 2024] Sự điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh với hợp đồng M&A 2 su dieu chinh cua phap luat canh tranh voi hop dong ma 2](https://tieuluannganhluat.com/wp-content/uploads/2024/02/su-dieu-chinh-cua-phap-luat-canh-tranh-voi-hop-dong-ma-2.jpg)
MỤC LỤC TIỂU LUẬN
| MỤC LỤC | Trang |
|---|---|
| DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT | |
| LỜI MỞ ĐẦU | 1 |
| CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ ĐIỀU CHỈNH CỦA PHÁP LUẬT CẠNH TRANH VỚI HỢP ĐỒNG M&A | 2 |
| 1.1. Một số vấn đề lý luận về sự điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh với hợp đồng M&A | 2 |
| 1.1.1. Tập trung kinh tế và hoạt động M&A | 2 |
| 1.1.2. Hợp đồng M&A | 8 |
| 1.2. Pháp luật cạnh tranh về hợp đồng M&A | 15 |
| 1.2.1. Quy định pháp luật cạnh tranh trên thế giới về hợp đồng M&A | 15 |
| 1.2.2. Quy định pháp luật cạnh tranh của Việt Nam về hợp đồng M&A | 17 |
| CHƯƠNG 2: THỰC TIỄN VỀ SỰ ĐIỀU CHỈNH CỦA PHÁP LUẬT CẠNH TRANH VỚI HỢP ĐỒNG M&A | 25 |
| 2.1. Một số điểm khác của Luật Cạnh tranh năm 2018 so với Luật Cạnh tranh năm 2004 trong việc điều chỉnh hợp đồng M&A | 25 |
| 2.2. Thực trạng thực hiện pháp luật cạnh tranh về hợp đồng M&A tại Việt Nam | 27 |
| 2.3. Định hướng hoàn thiện các quy định pháp luật cạnh tranh điều chỉnh hợp đồng M&A | 34 |
| 2.4. Một số giải pháp nhằm hoàn thiện và nâng cao hiệu qua sự điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh đối với hợp đồng M&A ở Việt nam hiện nay | 36 |
| 2.4.1 Hoàn thiện quy định về hình thức tập trung kinh tế | 36 |
| 2.4.2. Hoàn thiện quy định về ngưỡng thông báo tập trung kinh tế | 37 |
| KẾT LUẬN | 39 |
| DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO | 40 |
LỜI MỞ ĐẦU
Hợp đồng là một phương tiện quan trọng để tạo lập nên đời sống của con người, giúp con người đáp ứng các nhu cầu vật chất và tinh thần thông qua việc trao đổi các sản phẩm, dịch vụ và các lợi ích khác. Nó là một phương thức quan trọng để tổ chức đời sống và thúc đẩy kinh tế, xã hội phát triển. Do đó, hợp đồng có vị trí và vai trò quan trọng trong tất cả các lĩnh vực của đời sống hàng ngày cũng như trong hoạt động kinh doanh thương mại nói riêng.
Hợp đồng là căn cứ để các bên thi hành các quyền và thực hiện nghĩa vụ của mình. Vì vậy, trong hoạt động kinh doanh, hợp đồng là một thành phần, một nhân tố không thể thiếu.
Trong đời sống của mình, doanh nghiệp thường tham gia vào rất nhiều hợp đồng như: hợp đồng thuê đất với nhà nước, hợp đồng thuê các nhà cung cấp hàng hóa, dịch vụ, hợp đồng lao động với người lao động, hợp đồng bán hàng hóa dịch vụ do mình cung cấp. Chính vì lẽ đó mà theo quan điểm pháp lý có thể coi doanh nghiệp là một tập hợp các hợp đồng. Trong thế giới kinh doanh hiện đại, các hợp đồng M&A ngày càng trở nên phổ biến và quan trọng đối với sự phát triển của các công ty. Tuy nhiên, việc thực hiện các hợp đồng M&A đôi khi gặp phải những vấn đề pháp lý và cạnh tranh khác nhau, đặc biệt là trong việc điều chỉnh pháp luật cạnh tranh.
Bài tiểu luận này nhằm mục đích nghiên cứu và phân tích các vấn đề lý luận và thực tiễn của pháp luật cạnh tranh đối với các hợp đồng M&A. Bài viết sẽ trình bày các quy định pháp lý cơ bản liên quan đến pháp luật cạnh tranh, và phân tích tác động của chúng đến các hợp đồng M&A. Ngoài ra, bài viết cũng sẽ đề cập đến các khó khăn và thách thức thực tế khi thực hiện các hợp đồng M&A liên quan đến pháp luật cạnh tranh.
Với mục tiêu cung cấp các giải pháp và khuyến nghị để giải quyết các vấn đề này, bài tiểu luận này sẽ cung cấp một số phương pháp để khắc phục các thách thức và đảm bảo rằng các công ty có thể thực hiện các hợp đồng M&A một cách hiệu quả và hợp pháp trong một môi trường cạnh tranh công bằng và bình đẳng.
CHƯƠNG 1: CƠ SỞ LÝ LUẬN VỀ SỰ ĐIỀU CHỈNH CỦA PHÁP LUẬT CẠNH TRANH VỚI HỢP ĐỒNG M&A
1.1. Một số vấn đề lý luận về sự điều chỉnh của pháp luật cạnh tranh với hợp đồng M&A
1.1.1. Tập trung kinh tế và hoạt động M&A
* Khái niệm tập trung kinh tế và hoạt động M&A
a) Lý luận về tập trung kinh tế
Lý luận về tích tụ tư bản của C. Mác chỉ rõ rằng “quá trình tư bản thành giá trị thặng dư” không những là quá trình tích tụ tư bản mà còn là quá trình tập trung tư bản. Tập trung tư bản là quá trình sáp nhập, hợp nhất của nhiều tư bản nhỏ lẻ, phân tán trong hoạt động sản xuất tạo thành tư bản lớn. Nó phản ánh mối quan hệ của tư bản và tư bản trong hoạt động sản xuất. Mối quan hệ này có thể phát sinh từ việc hợp tác, sát nhập bình đẳng, cùng có lợi, hay là mối quan hệ tranh chấp, xung đột, ép buộc, xâm chiếm. Cả tích tụ và tập hợp vốn điều đưa đến mở rộng qui mô và gia tăng năng lực thị trường vốn, dẫn đến biến đổi cơ cấu thị trường và cản trở cạnh tranh.
Lênin đã phân tích quá trình tích tụ và tập trung tư bản trong giai đoạn cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20 ở các nước Tây Âu. Ông chỉ ra rằng sự hình thành các tổ chức độc quyền là một tất yếu khách quan trong sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa tư bản chủ nghĩa. Theo Lênin, các tổ chức độc quyền xuất hiện do tác động trực tiếp của cạnh tranh trong nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. Trong giai đoạn này, nền kinh tế tư bản chủ nghĩa đã phát triển đến trình độ cao hơn, quy mô rộng lớn hơn. Điều này dẫn đến sự gia tăng cạnh tranh giữa các nhà tư bản. Để tồn tại và phát triển, các nhà tư bản phải tăng quy mô sản xuất, áp dụng các kỹ thuật mới và mở rộng thị trường. Điều này đòi hỏi một lượng vốn lớn mà các nhà tư bản cá nhân không thể tự cung cấp. Do đó, các nhà tư bản đã hợp nhất với nhau để thành lập các tổ chức độc quyền. Các tổ chức độc quyền có nhiều lợi thế so với những người tư bản cá nhân. Chúng có thể sản xuất với chi phí thấp hơn, có thị trường rộng hơn và có khả năng chống lại sự thống trị của những nhà tư bản khác. Điều này đã dẫn đến sự ra đời của các tổ chức độc quyền trong nền kinh tế tư bản. Sự xuất hiện của tổ chức độc quyền đã có ảnh hưởng tiêu cực đối với nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. Nó đã dẫn đến sự giảm sút của sức mua, sự leo thang của giá cả và sự bất bình đẳng xã hội. Nó cũng đã làm gia tăng nguy cơ khủng hoảng kinh tế. Lênin đã chỉ rõ rằng sự xuất hiện những tổ chức độc quyền là một tất yếu khách quan đối với sự phát triển của nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. Ông cũng chỉ rõ rằng những tổ chức độc quyền là một trong những nguyên nhân chủ yếu dẫn đến sự khủng hoảng kinh tế.
Trước sức ép của cạnh tranh, các nhà tư bản đã tích tụ và tập trung tư bản. Điều này đã làm cho quy mô của các nhà tư bản càng lớn. Quá trình công nghiệp hoá càng diễn ra nhanh hơn khi các nhà tư bản ứng dụng ngày càng nhiều những tiến bộ khoa học và kỹ thuật. Thêm vào đó, những cuộc khủng hoảng kinh tế đã mở ra thời cơ cho những nhà tư bản có vốn khổng lồ bành trướng, chiếm lĩnh và thâu tóm thị phần. Kết quả là, ở giai đoạn cuối thế kỷ XIX, hàng loạt tổ chức kinh tế độc quyền đã ra đời. Các tổ chức kinh tế độc quyền có quy mô cực lớn, nắm giữ trong tay quyền sản xuất và tiêu dùng một số hàng hoá nhất định. Điều này cho phép độc quyền định đoạt giá cả. Các tổ chức kinh tế độc quyền thu lợi “độc quyền” bằng cách giảm quy mô sản xuất, khiến cho mức sản phẩm bán ra thị trường đầu ra cũng như mức tiêu thụ đầu vào cùng hạ theo. Sự ra đời của các tổ chức kinh tế độc quyền đã có tác động lớn đến nền kinh tế tư bản chủ nghĩa. Nó đã dẫn đến sự suy giảm của cạnh tranh, sự gia tăng của giá cả và sự bất bình đẳng xã hội. Nó cũng đã làm tăng nguy cơ khủng hoảng kinh tế.
Các đặc trưng của chủ nghĩa tư bản độc quyền, chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước đã được Lênin khái quát và chỉ ra rằng chúng là sự tất yếu khách quan, phản ánh sự phát triển của nền kinh tế hàng hóa ở các nước tư bản chủ nghĩa. Thế giới đã bị chia cắt cả về kinh tế và lãnh thổ do sự thao túng kinh tế của các tổ chức độc quyền và sự bành trướng của chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước. Ngày nay, các quốc gia trên thế giới cần xây dựng và thực thi luật chống hạn chế cạnh tranh và thao túng của các tổ chức độc quyền nhằm hạn chế những thiệt hại do độc quyền gây ra. Dưới đây là một số đặc trưng của chủ nghĩa tư bản độc quyền, chủ nghĩa tư bản độc quyền nhà nước:
– Sự tập trung và tập trung tư bản ở mức độ cao, dẫn đến hình thành các tổ chức kinh tế khổng lồ có sức mạnh kinh tế rất lớn.
– Sự ra đời của các tổ chức độc quyền, nắm giữ thị trường và định đoạt giá cả.
– Sự can thiệp của nhà nước vào nền kinh tế, tạo điều kiện cho các tổ chức độc quyền phát triển và bảo vệ lợi ích của họ.
Tập trung kinh tế là quá trình các doanh nghiệp lớn huy động, tích tụ vốn và tập trung sản xuất, hình thành những chủ thể kinh tế có quy mô lớn. Điều này làm gia tăng năng lực sản xuất, gia tăng thị phần của các doanh nghiệp lớn trong thị trường và trực tiếp làm giảm số doanh nghiệp gia nhập thị trường. Các doanh nghiệp lớn có nhiều ưu thế so với các doanh nghiệp nhỏ lẻ, bao gồm:
– Quy mô lớn cho phép các doanh nghiệp lớn sản xuất với chi phí thấp hơn, do đó có thể bán sản phẩm với giá thấp hơn.
– Quy mô lớn cho phép các doanh nghiệp lớn đầu tư vào các công nghệ mới và hiện đại hơn, giúp họ sản xuất ra các sản phẩm có chất lượng cao hơn.
– Quy mô lớn cho phép các doanh nghiệp lớn tiếp cận thị trường rộng lớn hơn, giúp họ tăng doanh thu và lợi nhuận.
Các doanh nghiệp lớn có thể sử dụng các lợi thế của mình để áp đặt giá cao hơn cho người tiêu dùng, hạn chế sự cạnh tranh và giảm lợi ích cho người lao động. Để hạn chế tác động tiêu cực của tập trung kinh tế, các nhà nước cần có các quy định pháp luật nhằm bảo vệ cạnh tranh, ngăn chặn các doanh nghiệp lớn lạm dụng vị thế của mình.
Tập trung kinh tế giúp doanh nghiệp chuyên môn hoá và tập trung sản xuất, thành lập những chủ thể kinh tế có quy mô lớn. Điều này làm gia tăng quy mô sản xuất, gia tăng địa vị của những doanh nghiệp lớn trong thị trường và đồng thời làm giảm số doanh nghiệp gia nhập thị trường. Tập trung kinh tế chủ yếu xảy ra bởi hai nguyên nhân chính:
– Tích tụ tư bản: Các doanh nghiệp lớn có thể tích tụ tư bản thông qua các hoạt động như sản xuất, kinh doanh, đầu tư và tài trợ. Khi các doanh nghiệp tích tụ được một lượng lớn tư bản, họ có thể sử dụng tư bản này để mở rộng quy mô sản xuất, nâng cao năng lực cạnh tranh và chiếm lĩnh thị trường.
– Sáp nhập và hợp nhất: Các doanh nghiệp lớn có thể sáp nhập và hợp nhất với nhau để tạo thành các doanh nghiệp có quy mô lớn hơn. Điều này làm gia tăng quy mô và sức mạnh của các doanh nghiệp lớn, đồng thời làm giảm số lượng doanh nghiệp tham gia thị trường.
Tập trung kinh tế có thể mang lại những lợi ích như:
– Gia tăng năng lực sản xuất của các doanh nghiệp, giúp doanh nghiệp mở rộng quy mô và từ đó có thể giảm chi phí sản xuất dẫn đến tăng hiệu quả toàn bộ quá trình sản xuất.
– Tạo ra nhiều việc làm: Các doanh nghiệp lớn có thể tạo ra nhiều việc làm hơn cho người lao động.
– Tăng cường vị thế cạnh tranh trên thị trường quốc tế: Các doanh nghiệp lớn hình thành từ tập trung kinh tế có thể có nhiều khả năng cạnh tranh với các doanh nghiệp nước ngoài, điều này có thể giúp thúc đẩy xuất khẩu và tăng trưởng kinh tế.
Tuy nhiên, tập trung kinh tế cũng có thể mang lại những tác hại như:
– Hạn chế cạnh tranh: Các doanh nghiệp lớn có thể hạn chế cạnh tranh bằng cách áp đặt giá cao, giảm chất lượng sản phẩm và dịch vụ, và thao túng thị trường.
– Tăng chi phí cho người tiêu dùng: Các doanh nghiệp lớn có thể tăng giá sản phẩm và dịch vụ, do đó làm tăng chi phí cho người tiêu dùng.
– Giảm quyền lợi cho người lao động: Các doanh nghiệp lớn có thể giảm lương, giảm phúc lợi và tăng cường lao động giá rẻ.
– Tăng nguy cơ khủng hoảng kinh tế: Các công ty lớn hơn có thể dễ bị suy thoái hơn các công ty nhỏ hơn. Sự phá sản của một công ty lớn có thể có tác động tiêu cực đến nền kinh tế.
Để hạn chế tác hại của tập trung kinh tế, các nhà nước cần có các quy định pháp luật nhằm bảo vệ cạnh tranh, ngăn chặn các doanh nghiệp lớn lạm dụng vị thế của mình.
b) Hoạt động M&A
* Khái niệm
M&A (Mergers and Acquisitions) Sáp nhập và Mua lại là hành vi kiểm soát hoàn toàn một doanh nghiệp nhất định thông qua việc mua lại và sáp nhập sản phẩm của hai doanh nghiệp đang hoạt động. Mặc dù được gọi chung là sáp nhập và mua lại, nhưng có sự phân biệt rõ ràng giữa hai hành vi sáp nhập và mua lại:
Sáp nhập: Các công ty điều hành riêng lẻ hợp nhất thành một công ty. Họ có thể từng là đối thủ cạnh tranh hoặc chia sẻ cùng một nhà cung cấp hoặc hồ sơ bán hàng.
Mua lại: Một công ty có thể nắm quyền kiểm soát một công ty sau khi mua lại toàn bộ hoặc một phần cổ phần của công ty đó. Việc mua lại thường là các công ty lớn mua lại các công ty nhỏ và nắm quyền kiểm soát.
* Tác động của tập trung kinh tế tới tính cạnh tranh trên thị trường có liên quan:
Tác động của tập trung kinh tế đối với môi trường cạnh tranh dưới góc độ lợi ích của các doanh nghiệp tham gia: Tập trung kinh tế được coi là phương thức ngắn nhất để doanh nghiệp đáp ứng nhanh nhu cầu của các nhà kinh doanh, tập trung nguồn lực thị trường để nâng cao năng lực kinh doanh và sức cạnh tranh.
Tập trung hóa kinh tế mang lại tiềm năng phát triển và thu hút vốn đầu tư thông qua việc tập trung hoặc tích hợp các nguồn lực của các doanh nghiệp nhỏ lẻ thành một tổng thể công ty, giải quyết khó khăn do tác động từ thị trường. Có thể kể đến các dạng sau:
+ Tập trung vốn giúp doanh nghiệp có cơ hội tiếp cận hoạt động đầu tư kinh doanh, mở rộng thị trường.
+ Tập trung khả năng về chất xám giúp doanh nghiệp phát triển khoa học kỹ thuật, nâng cao công nghệ và khả năng quản lý.
+ Tập trung kinh tế tạo ra khả năng hợp tác sâu sắc trong hoạt động kinh doanh.
Các biện pháp sáp nhập, hợp nhất, mua lại hoặc liên doanh… được coi là cách thức không tốn kém nhiều thời gian để hình thành nên quyền lực thị trường. Thông qua hành động của các tác nhân như mua lại và liên doanh, các công ty tham gia hình thành các liên minh kinh doanh và nhóm kinh doanh, đồng thời có mối quan hệ sở hữu hoặc đầu tư với nhau. Bất kể tình trạng pháp lý của họ như thế nào, các công ty đó vẫn là những thực thể độc lập.
Sự tồn tại của một nhóm công ty tạo ra một hình thức hợp tác kinh doanh khép kín. Giúp quản lý và thực hiện các chiến lược mở rộng và phát triển thị trường. Chia sẻ rủi ro và tìm cách xử lý khủng hoảng trong thực tiễn kinh doanh của doanh nghiệp trong trường hợp thị trường có biến động đột ngột.
Tập trung kinh tế diễn ra giữa các doanh nghiệp trong cùng một ngành và ở cùng một công đoạn của quá trình kinh doanh (cùng thị trường liên quan) sẽ đưa đến kết quả là các doanh nghiệp không còn cạnh tranh với nhau nữa. Không thể khẳng định rằng tập trung kinh tế sẽ làm hại vị trí cạnh tranh của những doanh nghiệp không tham gia. Tuy nhiên, có thể đủ cơ sở để khẳng định rằng tập trung kinh tế sẽ tác động xấu tới mối quan hệ cạnh tranh trong quan hệ nội bộ của những chủ thể tham gia. Khi các doanh nghiệp sáp nhập, hợp nhất, mua lại hoặc liên doanh, chúng trở thành một chủ thể duy nhất. Điều này có nghĩa là họ không còn cạnh tranh với nhau. Thay vào đó, họ có thể thỏa thuận với nhau về giá cả và điều kiện, dẫn đến ít lựa chọn và giá cả cao hơn cho người tiêu dùng.
Tập trung kinh tế có thể là một giải pháp hữu hiệu để doanh nghiệp cơ cấu lại hoạt động kinh doanh. Các doanh nghiệp liên tục phải đối phó với những biến động của thị trường, thay đổi yêu cầu kinh doanh và thành lập các công ty mới. trở ngại thị trường. Những biến động này có thể mang lại nhiều khó khăn và thuận lợi trong cuộc sống kinh doanh. Các công ty cần thực hiện các chiến lược tái cơ cấu tổ chức trước những thay đổi của thị trường để đảm bảo hiệu quả trong hoạt động kinh doanh của mình. Việc sáp nhập, hợp nhất, mua lại và liên doanh diễn ra thường xuyên trong những năm gần đây.
Tác động của tập trung kinh tế đối với môi trường cạnh tranh dưới góc độ của thị trường cạnh tranh:
– Giảm cạnh tranh: Khi số lượng doanh nghiệp trong một ngành giảm xuống, có thể dẫn đến việc giảm cạnh tranh. Điều này có thể dẫn đến giá cả cao hơn, chất lượng sản phẩm và dịch vụ kém hơn và ít lựa chọn hơn cho người tiêu dùng.
– Tăng khả năng lạm dụng thị trường: Các doanh nghiệp lớn có thể có nhiều khả năng lạm dụng vị trí thị trường của mình để định giá cao hơn, giảm chất lượng sản phẩm và dịch vụ và hạn chế sự lựa chọn của người tiêu dùng. Sự tập trung hóa kinh tế diễn ra càng mạnh mẽ, hình thái thị trường cạnh tranh càng thay đổi và chuyển sang mô mình độc quyền nhóm hoặc hình thành các doanh nghiệp độc quyền có quyền lực thị trường.
– Tăng khả năng thất nghiệp: Khi các doanh nghiệp sáp nhập hoặc mua lại nhau, có thể dẫn đến việc mất việc làm. Điều này có thể đặc biệt gây ra rủi ro đối với người lao động trong các ngành có mức độ tập trung kinh tế cao.
TẢI VỀ ĐỂ XEM ĐẦY ĐỦ NỘI DUNG
TẢI VỀ
Vui lòng tải về để xem toàn bộ nội dung của tài liệu!
Bấm thanh toán & Tải về: 100.000 VNĐ (.docx)